ข่าวบริษัท



Từ điển Anh - Việt

เวลาปล่อย:2023-01-14   เรียกดู:

: Một vật ring biệt hay một phần thuộc một nhm gồm cc vật thể tương tự nhau; cch dng ring: một phần cấu trc của một tổng thể, v dụ như rầm hay tường của một công trnh.

bộ phận lắp ghp, cấu kiện lắp ghp

bộ phận lắp ghp, cấu kiện lắp ghp

công ty hội vin của lin minh vận ph

công ty hội vin (của Phng thương mại)

công ty hội vin của lin minh vận ph

công ty hội vin (của Phng thương mại)

affiliateassociatebranchchaptercomponentcomradeconstituentcutdivisionjoineroffshootparcelpieceportionpostrepresentativesectionsegmentunitarmelementextremityfeaturefragmentleglimborganpartsubdivisionfellowplenumquorum

Từ điển:Thông dụngCơ kh & công trnhTon & tinKỹ thuật chungKinh tế

Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai B Trưng, H Nội

Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.

上一篇:Frontiers in Marine Science 下一篇:member